Dịch

condensed matter

danh từ (noun)
US/kənˈdɛnst ˈmætɚ/

Nghĩa chính

  1. Các dạng vật chất, chẳng hạn như chất rắn hoặc chất lỏng, trong đó có sự tương tác mạnh mẽ giữa các nguyên tử lân cậndanh từkhông đếm được (uncountable)Any form of matter, such as a solid or liquid, in which there are strong interactions between neighbouring atoms

Cụm từ (phrase)

condensed matter physicsdanh từLĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏng
condensed matter physicistdanh từNgười chuyên về vật lý chất ngưng tụ

AI