apretar
A2động từ (verb)
/apɾeˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bóp, ép, siếtđộng từto squeeze
- Siết chặt, thắt chặtđộng từto tighten, constrict or compress
- Nhấn, bấmđộng từto press (e.g., a button)
- Nghiến, nắm chặtđộng từto grit (e.g., one's teeth), to clench (e.g., one's fist)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apretarDanh động từ apretandoPhân từ apretado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aprieto |
| tú | aprietas |
| él/ella/Ud. | aprieta |
| nosotros | apretamos |
| vosotros | apretáis |
| ellos/Uds. | aprietan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apretar la agenda | Dồn kín lịch trình | |
| apretar la mano | Bắt tay chặt | |
| apretar los tornillos | Siết chặt kỷ luật | |
| apretar el culođộng từ | động từ | Có được một ass trong thiết bị; làm việc cật lực |
| apretar el pasođộng từ | động từ | Tăng tốc |
| apretar los puños | Kéo tất lên | |
| apretar el gatillođộng từ | động từ | Bóp cò |
| apretar fuertemente | Siết chặt |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Bóp
- to pull (e.g., the trigger)
Ví dụ
- .Cậu bé ép chú chó con vào ngực mình.
- . .Đôi giày đó siết quá chặt. Gây đau.
- .Được điều chỉnh bằng cách nới hoặc siết bánh xe này.
Họ từ (word family)
cùng gốc apretarTừ liên quan (related word)