Dịch

apretar

A2động từ (verb)
/apɾeˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Bóp, ép, siếtđộng từto squeeze
  2. Siết chặt, thắt chặtđộng từto tighten, constrict or compress
  3. Nhấn, bấmđộng từto press (e.g., a button)
  4. Nghiến, nắm chặtđộng từto grit (e.g., one's teeth), to clench (e.g., one's fist)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể apretarDanh động từ apretandoPhân từ apretado
Presente
yoaprieto
túaprietas
él/ella/Ud.aprieta
nosotrosapretamos
vosotrosapretáis
ellos/Uds.aprietan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bắt đầu

Cụm từ (phrase)

apretar la agendaDồn kín lịch trình
apretar la manoBắt tay chặt
apretar los tornillosSiết chặt kỷ luật
apretar el culođộng từCó được một ass trong thiết bị; làm việc cật lực
apretar el pasođộng từTăng tốc
apretar los puñosKéo tất lên
apretar el gatillođộng từBóp cò
apretar fuertementeSiết chặt

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Bóp
  1. to pull (e.g., the trigger)

Ví dụ

  • .Cậu bé ép chú chó con vào ngực mình.
  • . .Đôi giày đó siết quá chặt. Gây đau.
  • .Được điều chỉnh bằng cách nới hoặc siết bánh xe này.

AI