Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
credit squeeze
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹɛ
d
ə
t
ˈ
s
k
w
i
z
/
Nghĩa chính
1
Hạn chế tín dụng
danh từ
Synonym of credit crunch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
credit squeeze
Dạng gốc
(base form)
credit squeeze
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
credit crunch
AI
1
Hạn chế tín dụng
1
Hạn chế tín dụng
1
Hạn chế tín dụng