Nghĩa chính
- Khủng hoảng tín dụngdanh từA period of economic crisis in which credit and investment capital are difficult to obtain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- credit crunchDạng gốc (base form)
- credit crunchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| credit-crunchedtính từ | tính từ | Bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng tín dụng; bị hạn chế trong chi tiêu |
Ví dụ
- .