Nghĩa chính
- Dập tắt bằng cách nghiền nát, như một điếu xì gàđộng từExtinguish by crushing, as a cigar.
- Thu được từ một chất, như bằng tác động cơ họcđộng từObtain from a substance, as by mechanical action.
- Bấm từ nhựa, theo hồ sơđộng từPress from plastic, as of records.
- Phá vỡ (một mảnh cắt sẵn) từ một hình dạng lớn hơn, như các hình dạng bìa cứng cắt theo khuônđộng từBreak (a pre-cut piece) out of a larger form, as of die-cut cardboard shapes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- press outNguyên thể (infinitive)
- presses outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pressed outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pressing outPhân từ I (present participle)