Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crush out
động từ
(verb)
US
/ˌ
k
ɹ
ʌ
ʃ
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Ép, vắt ra; dẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...)
động từ
To escape from prison or jail, especially by violence.
Ví dụ
stub
out
your
cigarette
now
stub
out
your
cigar
AI
1
Ép
1
Ép
1
Ép