Nghĩa chính
- Thúc báchđộng từto demand or urge strongly
- Đòi hỏi, hỏi liên tụcđộng từto ask repeatedly for information
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- press forNguyên thể (infinitive)
- presses forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pressed forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- prest for (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pressing forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| press forwardđộng từ | động từ | Hối hả, vội vã |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Liên đoàn đã thúc bách tăng lương.
- .Các phóng viên đã đòi hỏi chi tiết về vụ bê bối.