Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- đám đông, dòng ngườidanh từA2A large group of people gathered together, especially in one place.
- nhóm người, đám, hộidanh từB1A group linked by a shared interest or characteristic, such as fans or friends.
- chen chúc, dồn vào, xô đẩy, chiếm chỗđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To gather or press together, fill a limited space, or force someone or something out.
- thúc ép, vòi vĩnh, áp lựcđộng từB2ngoại động từ (transitive)To pressure someone persistently to do something or give something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crowd of sb/sthđám đông (những) ai/cái gìCrowds of people poured into the street.Những đám đông người đổ ra đường phố.
- before a crowdtrước đám đôngThe president spoke before a crowd of more than 50 000 in the city's football stadium.Tổng thống phát biểu trước đám đông hơn 50 000 người tại sân vận động bóng đá của thành phố.
- among a crowdgiữa đám đôngThe mayor of Paris was among the crowd that had gathered for the street celebration.Thị trưởng Paris có mặt giữa đám đông tụ tập ăn mừng trên đường phố.
- crowd sthlàm đông đúc cái gì
- crowd sbchen lấn ai
Cụm động từ (phrasal verb)
- crowdinĐóng lại và đến để bao quanh
- crowdupĐến với nhau, tạo thành một đám đông
- crowdoutÙa ra, đổ xô ra, lũ lượt kéo ra; đuổi ra ngoài, không cho vào (vì quá đông)
- crowdin onTham gia khi không muốn; ép buộc một người vào một tình huống mà người ta không được chào đón
- crowdtogetherĐẩy (ai đó hoặc cái gì đó) vào một không gian quá nhỏ; đóng gói chặt chẽ
- crowdintoÙa vào, đổ xô vào, lũ lượt kéo vào
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 4
Chèn ép tàu
- Chèn ép tàu, áp sát tàu khácTo approach another ship too closely when it has right of way.
Ví dụ
- .Người đàn ông chen chúc bước vào căn phòng chật ních.
- .Các hình ảnh ùa về trong tâm trí anh nhanh hơn mức anh có thể diễn tả thành lời.
- cow-pen.Ông ta cố nhét quá nhiều bò vào chuồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crowdNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicrouden
- từ tiếng Anh cổcrūdan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*krūdan
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicrowde
- từ tiếng Walescrwth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung