Dịch

multitud

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/multiˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô số, muôn vàndanh từmultitude
  2. Đám đông, quần chúngdanh từcrowd
  3. Vô số, rất nhiềudanh từa lot, loads

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multitudDạng gốc (base form)
  2. multitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atraer a la multitudThu hút đám đông
en multitudVới số lượng lớn
multitud de algoVô số cái gì
baño de multitudesChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các đám đông hào hứng đón chào họ.
  • .Chính phủ đang bị đám đông dồn vào thế bí.
  • .Chúng tôi mất dấu anh ấy ở giữa đám đông.

AI