multitud
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/multiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Vô số, muôn vàndanh từmultitude
- Đám đông, quần chúngdanh từcrowd
- Vô số, rất nhiềudanh từa lot, loads
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- multitudDạng gốc (base form)
- multitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atraer a la multitud | Thu hút đám đông | |
| en multitud | Với số lượng lớn | |
| multitud de algo | Vô số cái gì | |
| baño de multitudes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các đám đông hào hứng đón chào họ.
- .Chính phủ đang bị đám đông dồn vào thế bí.
- .Chúng tôi mất dấu anh ấy ở giữa đám đông.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô số
Họ từ (word family)
cùng gốc multitudTừ liên quan (related word)