muchedumbre
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mut͡ʃeˈdumbɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Đám đôngdanh từcrowd
- Vô sốdanh từmultitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muchedumbreDạng gốc (base form)
- muchedumbresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- 海Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác