turba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈtuɾba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đám đôngdanh từmob
- Than bùndanh từpeat
- Dạng giống cái của turbotính từfeminine singular of turbo
- Dạng chia của turbarđộng từinflection of turbar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbaDạng gốc (base form)
- turbasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm phiền
- Làm phiền, gây xáo trộnthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Cảnh sát không thể kiểm soát đám đông.
- .Đám đông giận dữ ném đồ vật vào cảnh sát.
- .Đám đông giận dữ tấn công tòa nhà.
Họ từ (word family)
cùng gốc turbaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh