Dịch

turba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈtuɾba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đám đôngdanh từmob
  2. Than bùndanh từpeat
  3. Dạng giống cái của turbotính từfeminine singular of turbo
  4. Dạng chia của turbarđộng từinflection of turbar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turbaDạng gốc (base form)
  2. turbasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm phiền
  1. Làm phiền, gây xáo trộnthird-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Cảnh sát không thể kiểm soát đám đông.
  • .Đám đông giận dữ ném đồ vật vào cảnh sát.
  • .Đám đông giận dữ tấn công tòa nhà.

AI