Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbante
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tuɾˈbante/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khăn xếp
danh từ
turban
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbante
Dạng gốc
(base form)
turbante
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tiara
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turban
Khăn đóng, khăn
AI
1
Khăn xếp
1
Khăn xếp
1
Khăn xếp