Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Đám đông hỗn tạpdanh từA large or disorderly group of people; especially one bent on riotous or destructive action.
- Nhóm động vật như ngựa hoặc bòdanh từA group of animals such as horses or cattle.
- (tập thể) Một nhóm chuột túidanh từ(collective) A group of kangaroos.
- Tụ tập quanh (ai đó), đôi khi với thái độ thù địch.động từngoại động từ (transitive)To crowd around (someone), sometimes with hostility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mob sthxúm lại tấn công cái gì
- be mobbed (by sb)bị ai vây quanhThe star was mobbed by eager fans.Ngôi sao bị những người hâm mộ háo hức vây quanh.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)mob lawQuy tắc đám đôngKing MobHiện thân của một đám đông vô luật phápvote mobCuộc tụ tập thường là những người trẻ tuổi tập hợp lại với mục đích bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc khuyến khích thanh niên tham gia vào cuộc bầu cử đó và thường được tổ chức thông qua mạng xã hộimob wifeNgười thể hiện gu thẩm mỹ thời trang đặc trưng bởi quần áo lòe loẹt và phô trương, chẳng hạn như áo khoác lông, túi xách hàng hiệu, giày cao gót và họa tiết động vậtflash mobNhóm người nhanh chóng tập hợp lại, thực hiện một hành động bất thường và dường như vô nghĩa, rồi nhanh chóng giải tánwoke mobNói chung, những người cấp tiến được coi là một nhóm thể hiện những phẩm chất của tâm lý đám đông trong suy nghĩ và niềm tin của họ
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
(tập thể) Một nhóm đà điểu
- (collective) A group of emus.
Ví dụ
- pháp lý quần chúng
- tâm lý quần chúng
- pack-saddles [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc mobNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimob
- từ tiếng Latinhmobile“fickle (crowd)”
danh từ
Rút gọn từ mobile
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- crowdđồng nghĩaĐông người hỗn loạn, thường có sắc thái tiêu cực.