Dịch

vote mob

danh từ (noun)
UK/ˈvəʊt ˈmɒb/US/ˈvoʊt ˈmɑb/

Nghĩa chính

  1. Cuộc tụ tập thường là những người trẻ tuổi tập hợp lại với mục đích bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc khuyến khích thanh niên tham gia vào cuộc bầu cử đó và thường được tổ chức thông qua mạng xã hộidanh từA gathering of usually young people assembled for the purpose of voting in an election or encouraging youth participation in it and often organized through social media.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vote mobDạng gốc (base form)
  2. vote mobsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI