Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- bỏ phiếu, bầu cử, bầuđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to make a formal choice in an election or referendum
- lá phiếu, phiếu bầu, sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếudanh từA1a formal choice made in an election or meeting, or the ballot used to cast it
- bình chọn, biểu quyết thông qua, nhất tríđộng từB1ngoại động từ (transitive)to decide, approve, or declare something by a vote or general consensus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vote for/against sb/sthphiếu ủng hộ/phản đối ai/cái gìThere were 21 votes for and 17 against the motion, with 2 abstentions.Có 21 phiếu ủng hộ và 17 phiếu phản đối đề xuất, với 2 phiếu trắng.
- vote on sthcuộc bỏ phiếu về việc gìto have/take/hold a vote on an issuetổ chức một cuộc bỏ phiếu về một vấn đề
- vote in favour of sthphiếu ủng hộ việc gìWe saw today a decisive vote in favour of industrial action.Hôm nay chúng ta đã thấy một phiếu ủng hộ quyết định cho hành động công nghiệp.
- vote to do sthcuộc bỏ phiếu để làm gìHe called on the government to delay the vote to authorize military action.Ông ấy kêu gọi chính phủ hoãn cuộc bỏ phiếu để cho phép hành động quân sự.
- vote sthbỏ phiếu cho cái gìWe voted Democrat in the last election.Trong cuộc bầu cử gần đây chúng tôi đã bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ.
- vote that…bỏ phiếu rằng…The meeting voted that the town council should reject the scheme.Cuộc họp đã bỏ phiếu rằng hội đồng thành phố nên bác bỏ kế hoạch đó.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Ý kiến phán quyết
- Ý kiến phán quyết, quan điểm biểu quyếtAny judgment of intellect leading not only to a formal opinion but also to a particular choice in a legally relevant measure, a point of view as published.
Họ từ (word family)
cùng gốc voteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvōtum
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁wegʷʰ-“to promise, to vow”
Cùng gốc (doublet)vow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hội đồng thành phố quyết định vấn đề này nên được đưa ra lấy ý kiến công chúng bằng bỏ phiếu.
- , .Tòa án Tối cao giữ nguyên nguyên tắc một người, một lá phiếu.
- (.. )ý kiến bất đồng