voters là số nhiều của voter
Nghĩa chính
- Người đi bầu cử, biểu quyếtdanh từSomeone who votes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voterDạng gốc (base form)
- votersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eligible voter | Cử tri đủ tư cách | |
| registered voter | Cử tri đã đăng ký | |
| swing voterdanh từ | danh từ | Cử tri dao động |
| voter apathy | Sự thờ ơ của cử tri | |
| voter registration | Việc đăng ký cử tri | |
| voter turnout | Tỷ lệ cử tri đi bầu | |
| e-voterdanh từ | danh từ | Cử tri sử dụng hệ thống bỏ phiếu điện tử |
| voter basedanh từ | danh từ | Những người bỏ phiếu cho một cái gì đó, được coi là một nhóm |
Ví dụ
- . , , , — — .Sự chuyển giao thế hệ mà ông Obama từng đại diện trên thực tế đang diễn ra, nhưng nó sẽ không thay đổi Washington nhanh chóng — hay êm thấm — như nhiều cử tri từng kỳ vọng.
- .Bà ấy thúc đẩy việc phổ biến kiến thức cho cử tri.
- ?Bạn đã đăng ký cử tri chưa?
Họ từ (word family)
cùng gốc voterNgôn ngữ khác
Tiếng Trung