Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voterland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của cử tri; thế giới hàng ngày của cử tri
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of voters; the everyday world of the electorate.
Nguồn gốc
(etymology)
voter
+
-land
AI
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của cử tri
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của cử tri
1
Lĩnh vực hoặc phạm vi của cử tri