Dịch

vocal

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈkal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nguyên âmdanh từvowel
  2. Ủy viêndanh từvoter, member with vote rights
  3. Bằng giọng nóitính từby means of the voice
  4. Thanh âm, giọng nóitính từrelated to the voice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalDạng gốc (base form)
  2. vocalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vocal de la asambleaỦy viên đại hội
vocal de la empresaỦy viên hội đồng quản trị
vocal de la juntaỦy viên ban quản trị
cuerda vocaldanh từHợp âm
cuarteto vocalTứ ca
cuerdas vocalesDây thanh quản
vocal de la organizaciónChưa có nghĩa
vocal abiertaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Dùng giọng nói
  1. using the voice

Ví dụ

  • .Các nguyên âm này có dấu phụ là tiếng Việt.
  • .Ở đây có thể đặt cả nguyên âm và phụ âm.
  • .Tiếng Phần Lan có nhiều nguyên âm hơn phụ âm.

AI