Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vocalmente
trạng từ
(adverb)
/boˌkalˈmente/
Nghĩa chính
1
Phát âm (dùng từ ngữ)
trạng từ
vocally (using words)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vocally
Bằng giọng nói, bằng thanh âm
AI
1
Phát âm (dùng từ ngữ)
1
Phát âm (dùng từ ngữ)
1
Phát âm (dùng từ ngữ)