Dịch

vocalista

C1danh từ (noun)
/bokaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Ca sĩ (ca sĩ trong ban nhạc)danh từvocalist (singer in a band)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalistaDạng gốc (base form)
  2. vocalistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI