vocalista
C1danh từ (noun)
/bokaˈlista/
Nghĩa chính
- Ca sĩ (ca sĩ trong ban nhạc)danh từvocalist (singer in a band)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vocalistaDạng gốc (base form)
- vocalistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .