Dịch

vocalist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ca sĩdanh từA singer; a person who likes to sing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalistDạng gốc (base form)
  2. vocalistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

backing vocalistCa sĩ hát bè
female vocalistNữ ca sĩ
guest vocalistCa sĩ khách mời
lead vocalistdanh từCa sĩ hát chính
backup vocalistdanh từThành viên của một nhóm ca sĩ cung cấp giọng hát dự phòng cho một bài hát

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ?Anh ấy là ca sĩ hát chính, phải không?
  • .Anh ấy quyết tâm trở thành một ca sĩ.
  • .Tom là ca sĩ hát chính.

AI