Nghĩa chính
- Ca sĩdanh từA singer; a person who likes to sing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vocalistDạng gốc (base form)
- vocalistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| backing vocalist | Ca sĩ hát bè | |
| female vocalist | Nữ ca sĩ | |
| guest vocalist | Ca sĩ khách mời | |
| lead vocalistdanh từ | danh từ | Ca sĩ hát chính |
| backup vocalistdanh từ | danh từ | Thành viên của một nhóm ca sĩ cung cấp giọng hát dự phòng cho một bài hát |
Họ từ (word family)
cùng gốc vocalistNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ?Anh ấy là ca sĩ hát chính, phải không?
- .Anh ấy quyết tâm trở thành một ca sĩ.
- .Tom là ca sĩ hát chính.