Dịch

backup vocalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhóm ca sĩ cung cấp giọng hát dự phòng cho một bài hátdanh từA member of a group of singers who provide backup vocals to a song

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backup vocalistDạng gốc (base form)
  2. backup vocalistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI