Nghĩa chính
- Thành viên của một nhóm ca sĩ cung cấp giọng hát dự phòng cho một bài hátdanh từA member of a group of singers who provide backup vocals to a song
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backup vocalistDạng gốc (base form)
- backup vocalistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)