Dịch

vocalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói hoặc hátdanh từSpeaking or singing.
  2. Các nguyên âm được sử dụng trong một ngôn ngữdanh từThe vowel sounds used in a language.
  3. Các nguyên âm, chuỗi các nguyên âm hoặc đặc tính riêng của các nguyên âm của một từ hoặc một nhóm từ nhất địnhdanh từThe vowels, sequence of vowels, or the quality peculiar to the vowels of a given word or group of words.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalismDạng gốc (base form)
  2. vocalismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc vocalism

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • *θirr- *θurr-. 1 2 [ *θirr] θirri̯ ' ', *θurr- .

AI