Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thuộc phát âmtính từOf, pertaining to, or resembling the human voice or speech.
- Dùng để phát âmtính từUsed in the production of speech sounds.
- Thuộc giọng háttính từRelating to, composed or arranged for, or sung by the human voice.
- Phần hát, đoạn hátdanh từA part of a piece of music that is sung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vocalDạng gốc (base form)
- vocalsSố nhiều (plural)
- more vocalSo sánh hơn (comparative)
- most vocalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on vocalstrong phần hátIn this recording, Armstrong himself is on vocals.Trong bản thu âm này, chính Armstrong đảm nhận phần hát.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vocal cordsdanh từ | danh từ | Dây thanh âm |
| vocal expression | Sự biểu hiện giọng nói | |
| vocal minoritydanh từ | danh từ | Thiểu số phát biểu |
| vocal performance | Màn trình diễn thanh nhạc | |
| vocal range | Quãng giọng | |
| vocal style | Phong cách thanh nhạc | |
| off vocaldanh từ | danh từ | Các nhạc cụ |
| gang vocaldanh từ | danh từ | Giọng hát được hét lên bởi ca sĩ và một nhóm người đi cùng, chủ yếu là nhạc punk |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 3
Phát âm
- Phát âm, (thuộc) thanh âmConsisting of, or characterized by, voice, or tone produced in the larynx, which may be modified, either by resonance, as in the case of the vowels, or by obstructive action, as in certain consonants, such as v, l, etc., or by both, as in the nasals m, n, ng.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vocalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : " ," " , !" " ," " " ( ).Những bản nhạc hay nhất: "The Evil Dude," "Kung Fu, Too!" "Mama Love," "New Orleans" (với phần hát ấn tượng của Teresa Brewer).
- ?Cá có dây thanh quản không?
- Ziri's .Chó của Ziri hay lên tiếng