Dịch

vocalize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Diễn đạt bằng giọng nói, phát biểuđộng từTo express with the voice, to utter.
  2. Tạo ra tiếng động hoặc tiếng kêu từ cổ họngđộng từTo produce noises or calls from the throat.
  3. Hát không dùng lờiđộng từTo sing without using words.
  4. Biến phụ âm thành nguyên âmđộng từTo turn a consonant into a vowel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalizeNguyên thể (infinitive)
  2. vocalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. vocalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vocalizingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Thêm điểm nguyên âm vào chữ viết phụ âm (ví dụ: niqqud trong tiếng Do Thái)
  1. To add vowel points to a consonantal script (e.g. niqqud in Hebrew)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ,[…]
  • , .
  • , // .

AI