Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vocalize
danh từ
One who vocalizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vocalizer
Dạng gốc
(base form)
vocalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vocalize
+
-er
Ví dụ
Logically
,
one
should
no
more
infer
that
the
function
of
vocalizing
is
to
signal
affect
than
,
for
instance
,
to
show
that
the
vocalizer's
laryngeal
motor
neurons
are
active
.
is
the
giraffe
a
vocalizer
?
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vocalizer
vocalize
Diễn đạt bằng giọng nói, phát biểu
động từ
vocal
Thuộc phát âm
tính từ, danh từ
vocaliz
ing
Cách phát âm
danh từ
vocaliz
ation
Hành động phát âm hoặc một cái gì đó được phát âm; một lời phát biểu
danh từ
AI
1
Xem vocalize
1
Xem vocalize
1
Xem vocalize