Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
off vocal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
f
ˈ
v
əʊ
.
k
ə
l
/
US
/ˈɔ
f
ˈ
v
ɔ
ʊ
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Các nhạc cụ
danh từ
The instrumentals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
off vocal
Dạng gốc
(base form)
off vocal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
オフボーカル
ofubōkaru
từ tiếng Anh
off
AI
1
Các nhạc cụ
1
Các nhạc cụ
1
Các nhạc cụ