Dịch

vocable

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ hoặc cách nói, đặc biệt là có liên quan đến hình thức của nó hơn là ý nghĩa của nódanh từA word or utterance, especially with reference to its form rather than its meaning.
  2. Âm tiết hoặc âm thanh không có ý nghĩa cụ thể, được sử dụng cùng hoặc thay thế cho các từ thực tế trong bài hátdanh từA syllable or sound without specific meaning, used together with or in place of actual words in a song.
  3. Có thể thốt ra đượctính từkhông so sánh (not comparable)Able to be uttered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocableDạng gốc (base form)
  2. vocablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivocable
  2. từ tiếng Pháp trung đạivocable
  3. từ tiếng Latinhvocābulum

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc vocable

Ví dụ

  • ; . .
  • , . ; , .

AI