vocabular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc từ ngữ, thuộc từ vựngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to vocabulary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vocabulary worddanh từ | danh từ | Từ mà học sinh được yêu cầu phải học; một từ được đưa vào bài kiểm tra vốn từ vựng tổng quát hoặc thuật ngữ của một chủ đề cụ thể |
Ví dụ
- , .