Dịch

vocabular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc từ ngữ, thuộc từ vựngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to vocabulary.

Cụm từ (phrase)

vocabulary worddanh từTừ mà học sinh được yêu cầu phải học; một từ được đưa vào bài kiểm tra vốn từ vựng tổng quát hoặc thuật ngữ của một chủ đề cụ thể

Ví dụ

  • , .

AI