inaudible
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể nghe thấytính từUnable to be heard or not loud enough to be heard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inaudibleDạng gốc (base form)
- more inaudibleSo sánh hơn (comparative)
- most inaudibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inaudible (to sb)không thể nghe thấy (đối với ai)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chó có thể nghe thấy tiếng huýt sáo này nhưng đối với con người thì nó không nghe được.
- , , .Có thể có một con rồng vô hình, không nghe thấy được, không sờ thấy được ở bên cạnh bạn ngay lúc này.
- .Giọng nói đó không thể nghe thấy.