Dịch

inaudible

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể nghe thấytính từUnable to be heard or not loud enough to be heard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inaudibleDạng gốc (base form)
  2. more inaudibleSo sánh hơn (comparative)
  3. most inaudibleSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • inaudible (to sb)không thể nghe thấy (đối với ai)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Chó có thể nghe thấy tiếng huýt sáo này nhưng đối với con người thì nó không nghe được.
  • , , .Có thể có một con rồng vô hình, không nghe thấy được, không sờ thấy được ở bên cạnh bạn ngay lúc này.
  • .Giọng nói đó không thể nghe thấy.

AI