Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inaudible
C2
tính từ
(adjective)
/inauˈdible/
Nghĩa chính
1
Không nghe được
tính từ
inaudible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inaudible
Dạng gốc
(base form)
inaudible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inaudible
Không thể nghe thấy
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
audible
oíble
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inaudible
inaudible
mente
Không thể nghe được
trạng từ
AI
1
Không nghe được
1
Không nghe được
1
Không nghe được