audible
C1tính từ (adjective)
/auˈdible/
Nghĩa chính
- Nghe đượctính từaudible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- audibleDạng gốc (base form)
- audiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| registro audibledanh từ | danh từ | Dấu giọng nói |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghe được