Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
registro audible
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu giọng nói
danh từ
voice stamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
registro audible
Dạng gốc
(base form)
registro
s audibles
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu giọng nói
1
Dấu giọng nói
1
Dấu giọng nói