Dịch

oíble

tính từ (adjective)
/oˈible/

Nghĩa chính

  1. Nghe đượctính từhearable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oíbleDạng gốc (base form)
  2. oíblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghe được
Trái nghĩa

AI