Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oíble
tính từ
(adjective)
/oˈible/
Nghĩa chính
1
Nghe được
tính từ
hearable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oíble
Dạng gốc
(base form)
oíble
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
听到
tīng dào
Nghe thấy, nghe được
Tiếng Anh
hearable
Có thể được nghe thấy; nghe được
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nghe được
audible
Trái nghĩa
inaudible
AI
1
Nghe được
1
Nghe được
1
Nghe được