Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/audibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng nghe được
danh từ
audibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audibilidad
Dạng gốc
(base form)
audibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
audibility
Giới hạn nghe, độ thính âm
AI
1
Khả năng nghe được
1
Khả năng nghe được
1
Khả năng nghe được