Dịch

soundless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có âm thanhtính từWithout sound.
  2. Không có khả năng nghe được hoặc hiểu đượctính từNot capable of being sounded or fathomed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soundlessDạng gốc (base form)
  2. more soundlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most soundlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • heart’s geography’s , , ;
  • . […] , , . . . . , ; stol’n , , .

AI