Nghĩa chính
- Không có âm thanhtính từWithout sound.
- Không có khả năng nghe được hoặc hiểu đượctính từNot capable of being sounded or fathomed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soundlessDạng gốc (base form)
- more soundlessSo sánh hơn (comparative)
- most soundlessSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- heart’s geography’s , , ;
- . […] , , . . . . , ; stol’n , , .