Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insonoro
tính từ
(adjective)
/insoˈnoɾo/
Nghĩa chính
1
Không kêu
tính từ
soundless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insonoro
Dạng gốc
(base form)
insonor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
insonoro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
insonor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soundless
Không có âm thanh
AI
1
Không kêu
1
Không kêu
1
Không kêu