Dịch

depthless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có độ sâu hoặc có độ sâu không thể xác định được; sâu vô cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Having no depth, or having a depth that is impossible to determine; immeasurably deep.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , .

AI