Dịch

gang vocal

danh từ (noun)
US/ˈɡeɪŋ ˈvɔʊ.kəl/

Nghĩa chính

  1. Giọng hát được hét lên bởi ca sĩ và một nhóm người đi cùng, chủ yếu là nhạc punkdanh từA vocal that is shouted by the vocalist and a group of accompanying people, mainly in punk music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gang vocalDạng gốc (base form)
  2. gang vocalsSố nhiều (plural)

AI