Dịch

outspoken

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trực tínhtính từSpeaking, or spoken, freely, openly, or boldly; vocal; frank.
  2. Quá khứ phân từ của outspeakđộng từpast participle of outspeak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outspokenDạng gốc (base form)
  2. more outspokenSo sánh hơn (comparative)
  3. most outspokenSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • outspoken in sththẳng thắn trong việc gìShe was outspoken in her criticism of the plan.Cô ấy đã thẳng thắn trong những lời phê bình kế hoạch này.

Cụm từ (phrase)

outspoken feministNgười thẳng thắn ủng hộ nữ quyền

Ví dụ

  • một lời khiển trách thẳng thừng
  • .Bạn quá thẳng thắn rồi đấy.
  • .Cô ấy là một người thẳng thắn.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI