Nghĩa chính
- Trực tínhtính từSpeaking, or spoken, freely, openly, or boldly; vocal; frank.
- Quá khứ phân từ của outspeakđộng từpast participle of outspeak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outspokenDạng gốc (base form)
- more outspokenSo sánh hơn (comparative)
- most outspokenSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outspoken in sththẳng thắn trong việc gìShe was outspoken in her criticism of the plan.Cô ấy đã thẳng thắn trong những lời phê bình kế hoạch này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outspoken feminist | Người thẳng thắn ủng hộ nữ quyền |
Ví dụ
- một lời khiển trách thẳng thừng
- .Bạn quá thẳng thắn rồi đấy.
- .Cô ấy là một người thẳng thắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc outspokenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha