Dịch

outspokenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bộc trực, tính chất thẳng thắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being outspoken.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outspokennessDạng gốc (base form)
  2. outspokennessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , “ , .”

Đồng nghĩa (synonym)

AI