Dịch

bluntness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cùn, tính không giữ ý tứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being blunt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluntnessDạng gốc (base form)
  2. bluntnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

blunt-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạibluntnes

Ví dụ

AI