Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerda vocal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp âm
danh từ
vocal chord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerda vocal
Dạng gốc
(base form)
cuerda
s vocales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vocal chord
Hợp âm hiếm hoi, đặc biệt được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu và y tế
AI
1
Hợp âm
1
Hợp âm
1
Hợp âm