Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vocalización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bokaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Cách phát âm
danh từ
vocalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vocalización
Dạng gốc
(base form)
vocalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
读
dú
Phát âm
Tiếng Anh
vocalization
Hành động phát âm hoặc một cái gì đó được phát âm; một lời phát biểu
AI
1
Cách phát âm
1
Cách phát âm
1
Cách phát âm