Dịch

vocalización

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bokaliθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Cách phát âmdanh từvocalization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocalizaciónDạng gốc (base form)
  2. vocalizacionesSố nhiều (plural)

AI