Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outvoter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cử tri không phải người địa phương, cử tri tạm trú
danh từ
One who casts a vote in an election held in an area in which they do not live.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outvoter
Dạng gốc
(base form)
outvoter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
out
+
voter
AI
1
Cử tri không phải người địa phương
1
Cử tri không phải người địa phương
1
Cử tri không phải người địa phương