votante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈtante/
Nghĩa chính
- Đang bỏ phiếutính từvoting
- Cử tri, người bỏ phiếudanh từvoter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- votanteDạng gốc (base form)
- votantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- candidatodễ nhầmngười đi bỏ phiếu, không phải người tranh cử
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cử tri
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Ai là các thành viên đang bỏ phiếu?
- .Các cử tri đã chờ trong những hàng dài vô tận.
- .Các cử tri đã lên tiếng.