Dịch

votante

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈtante/

Nghĩa chính

  1. Đang bỏ phiếutính từvoting
  2. Cử tri, người bỏ phiếudanh từvoter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. votanteDạng gốc (base form)
  2. votantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cử tri

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là các thành viên đang bỏ phiếu?
  • .Các cử tri đã chờ trong những hàng dài vô tận.
  • .Các cử tri đã lên tiếng.

AI