Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elector
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡˈtoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cử tri
danh từ
voter, elector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elector
Dạng gốc
(base form)
elector
es
Số nhiều
(plural)
elector
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
elector
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选民
xuǎn mín
Cử tri, người bỏ phiếu
Tiếng Anh
voter
Người đi bầu cử, biểu quyết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cử tri
votante
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elector
elector
al
Liên quan đến bầu cử
tính từ
B2
elector
ado
Tập thể cử tri, khối cử tri
danh từ
B2
elector
almente
Bầu cử
trạng từ
C2
elector
alista
Vận động bầu cử
tính từ
C2
Xem thêm 3 từ
AI
1
Cử tri
1
Cử tri
1
Cử tri