Dịch

electorado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eleɡtoˈɾado/

Nghĩa chính

  1. Tập thể cử tri, khối cử tridanh từelectorate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electoradoDạng gốc (base form)
  2. electoradosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

encuesta del electoradoKhảo sát cử tri
ganar el electoradoChiếm được cử tri
participación del electoradoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các chính trị gia phải nghĩ đến tiếng nói của cử tri của họ.
  • .Có sự bất bình lớn trong cử tri.

AI