electorado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eleɡtoˈɾado/
Nghĩa chính
- Tập thể cử tri, khối cử tridanh từelectorate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electoradoDạng gốc (base form)
- electoradosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encuesta del electorado | Khảo sát cử tri | |
| ganar el electorado | Chiếm được cử tri | |
| participación del electorado | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các chính trị gia phải nghĩ đến tiếng nói của cử tri của họ.
- .Có sự bất bình lớn trong cử tri.