Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electoralmente
C2
trạng từ
(adverb)
/eleɡtoˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bầu cử
trạng từ
electorally
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
electoral
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选举
xuǎn jǔ
Bầu, bầu cử
选
xuǎn
Bầu, bầu cử
Tiếng Anh
electorally
Một cách bầu cử
AI
1
Bầu cử
1
Bầu cử
1
Bầu cử