Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
votada
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈtada/
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu
danh từ
vote; voting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
votada
Dạng gốc
(base form)
votada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投票
tóu piào
Bỏ phiếu, biểu quyết
Tiếng Anh
vote
Sự bỏ phiếu, bầu cử
Vote
Người Votia
AI
1
Bỏ phiếu
1
Bỏ phiếu
1
Bỏ phiếu